chân lưng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số tiền hoặc tài sản mà một người bỏ ra để góp vốn vào một công việc kinh doanh, một doanh nghiệp: "chân lưng" chỉ phần vốn liếng, tài sản đóng góp để tham gia vào một hoạt động kinh tế hoặc đầu tư.
- Vốn liếng nói chung: "chân lưng" cũng được dùng để chỉ toàn bộ số tiền, tài sản mà một người có, đặc biệt là dùng để khởi nghiệp hoặc duy trì công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bỏ ra toàn bộ chân lưng để mở quán cà phê. (Anh ấy dùng toàn bộ vốn liếng của mình để mở quán cà phê.)
- Chân lưng ít ỏi của cô ấy không đủ để đầu tư vào dự án lớn. (Số vốn nhỏ bé của cô ấy không đủ để tham gia dự án lớn.)
- Họ góp chân lưng lại để cùng nhau kinh doanh. (Họ góp vốn chung để cùng nhau làm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chân lưng ít ỏi": số vốn nhỏ, không đáng kể.
- Với chân lưng ít ỏi, ông ấy vẫn quyết tâm khởi nghiệp. (Dù chỉ có số vốn nhỏ, ông ấy vẫn kiên quyết bắt đầu công việc.)
"bỏ chân lưng": dùng vốn liếng để đầu tư.
- Bà ấy đã bỏ chân lưng vào việc buôn bán vải. (Bà ấy đã dùng vốn liếng của mình để đầu tư vào việc buôn bán vải.)
Biến thể và từ gần giống
Vốn (danh từ): số tiền hoặc tài sản dùng để kinh doanh.
- Anh ấy cần thêm vốn để mở rộng cửa hàng. (Anh ấy cần thêm tiền để mở rộng cửa hàng.)
Chân vốn (danh từ): vốn liếng, tài sản nền tảng – từ đồng nghĩa với "chân lưng".
- Chân vốn của họ khá mạnh nên kinh doanh thuận lợi. (Vốn liếng của họ khá lớn nên việc kinh doanh suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Vốn liếng: tài sản, tiền bạc dùng cho kinh doanh.
- Tiền vốn: số tiền ban đầu bỏ ra để làm ăn.
- Cơ sở tài chính: nguồn tài chính nền tảng cho hoạt động kinh tế.
Thành ngữ liên quan
- Chân lưng không có, tay không tạo nghiệp: chỉ người không có vốn liếng nhưng vẫn cố gắng làm ăn.
- Dù chân lưng không có, anh ấy vẫn vay mượn để mở tiệm. (Dù không có vốn, anh ấy vẫn vay tiền để mở cửa hàng.)